
Tin gk2 - 12
Authored by Rót Kà
Computers
12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
34 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu trả lời “đúng” cho các thuộc tính liên quan đến khung sau đây.
border-color: kiểu đường viền khung, border-width: độ dày của đường viền khung, border-style: màu của đường viền.
border-color: màu của đường viền, border-width: kiểu đường viền khung, border-style: độ dày của đường viền khung.
border-color: màu của đường viền, border-width: độ dày của đường viền khung, border-style: kiểu đường viền khung.
border-color: độ dày của đường viền khung, border-width: màu của đường viền, border-style: kiểu đường viền khung.
Answer explanation
Jupiter is a gas giant made primarily of hydrogen and helium. Unlike terrestrial planets that have solid surfaces, gas giants like Jupiter don't have a well-defined solid surface, allowing them to accumulate more mass in a gaseous form. This composition has allowed Jupiter to grow significantly larger than planets with solid surfaces.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong các thuộc tính khung của một phần tử HTML, khoảng cách từ vùng văn bản đến đường viền khung được gọi là gì?
height
margin
width
padding
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào SAI?
Tên của id và class không phân biệt chữ in hoa, in thường.
Một phần tử có thể thuộc nhiều lớp khác nhau.
Tên bắt buộc phải có ít nhất một kí tự không là số, không bắt đầu bằng số, không chứa dấu cách và các kí tự đặc biệt khác.
Tên của id và class phân biệt chữ in hoa, in thường.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Các thẻ (hay phần tử) html được chia thành bao nhiêu loại?
5 loại
4 loại
2 loại
3 loại
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu trả lời SAI cho các thuộc tính liên quan đến khung sau đây.
border-width: kiểu đường viền khung.
width: chiều rộng khung. Thuộc tính này chỉ áp dụng cho phần tử dạng khối.
margin: lề khung, khoảng cách từ đường viền ngoài của khung đến văn bản xung quanh (nếu có).
padding: vùng đệm, khoảng cách từ vùng text đến đường viền ngoài của khung.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu trả lời đúng khi nói về phần tử khối và nội tuyến sau đây.
block: khối, inline: nội tuyến.
block: nội tuyến, inline: khối.
none: nội tuyến, inline: khối.
none: khối, inline: nội tuyến.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chúng ta có thể thay đổi loại phần tử HMTL bằng thuộc tính
display
colo
text-align
border
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?