Search Header Logo

Quiz từ vựng tiếng Hàn

Authored by Diệu Hương

World Languages

University

Used 2+ times

Quiz từ vựng tiếng Hàn
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "đốt cháy"?

남기다

태우다

감기다

속삭이다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "bay phấp phới"?

날리다

녹이다

눕하다

재우다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "đặt nằm xuống"?

채우다

눕하다

빗다

햇살

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "để lại, chừa lại"?

남기다

녹이다

새끼 고향이

입맛을 돋우다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "làm trống rỗng"?

비우다

용량

서다

깨다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "bị quấn"?

감기다

자동이체를 하다

햇살

대출을 하다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "gội đầu"?

머리를 감기다

댓글을 달다

늦추다

계좌를 이체하다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages