
TOCFL Band A - Phồn Thể
Authored by Wayground Content
World Languages
4th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
不好意思
bùhǎoyìsi | ngại
hǎo | tốt
bù | không
yìsi | ý nghĩa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
杯
bēi | ly
bēi | la
bēi | lo
bēi | li
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
東邊
dōngbiān | hướng Đông
nánbiān | hướng Nam
xībiān | hướng Tây
běibiān | hướng Bắc
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
窗
chuāng | cửa sổ
mén | cửa ra vào
dà | bàn
zhuō | ghế
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
比較
bǐjiào | khá là, ...hơn
bǐjiào | ít hơn
bǐjiào | không hơn
bǐjiào | giống như
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
打開
dǎkāi | mở ra
kāi | đóng lại
bì | che lại
tīng | nghe thấy
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
把
bǎ | trợ từ xử lý, cái (dao, dù...)
pā | động từ, để, cho
bā | số từ, một, hai
pǎ | động từ, ném, vứt
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?