Từ vựng bài 3

Từ vựng bài 3

Professional Development

40 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài 3 - THTH SC1

Bài 3 - THTH SC1

Professional Development

36 Qs

Japanese quizz 16

Japanese quizz 16

KG - Professional Development

41 Qs

Bài 3 - TC3

Bài 3 - TC3

Professional Development

45 Qs

ĐỀ THI ĐÓNG ẤN

ĐỀ THI ĐÓNG ẤN

Professional Development

35 Qs

Cách sử dụng よう

Cách sử dụng よう

Professional Development

37 Qs

SHIDAI B01-2

SHIDAI B01-2

Professional Development

40 Qs

Quiz bài 12+13 sc1

Quiz bài 12+13 sc1

Professional Development

35 Qs

BÀI 4 THTH SC1

BÀI 4 THTH SC1

Professional Development

35 Qs

Từ vựng bài 3

Từ vựng bài 3

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Medium

Created by

Thương Thị

Used 1+ times

FREE Resource

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

가다 nghĩa là gì?

Đi

Đến

Ngủ

Nghỉ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

오다 nghĩa là gì?

Đi

Đến

Ngủ

Nghỉ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

자다 nghĩa là gì?

Ăn

Uống

Ngủ

Nghỉ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Hành động của cô gái trong tiếng Hàn?

자다

마시다

사다

먹다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Hành động của các ông chú này trong tiếng Hàn?

쉬다

마시다

자다

이야기하다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

이야기하다 nghĩa là gì?

Học

Luyện tập thể thao

Làm việc

Nói chuyện

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

읽다 nghĩa là gì?

Đọc

Học

Ngủ

Mua

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?