Search Header Logo

Quiz từ vựng Log lần 1

Authored by Cẩm Lê

Other

University

Used 3+ times

Quiz từ vựng Log lần 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

1. “Freight forwarder” nghĩa là gì?

a. Hãng giao nhận vận tải

b. Hãng tàu biển

c. Kho ngoại quan

d. Công ty giao hàng nội địa

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

2. “Consolidator” là…

a. Đại lý bán container rỗng

b. Bên gom hàng (gom LCL)

c. Kho bảo thuế

d. Nhà vận tải đường bộ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

3. “Freight” dùng để chỉ…

a. Thuế xuất khẩu

b. Cước

c. Trọng lượng hàng

d. Phí bảo hiểm

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

  1. “Hãng giao nhận vận tải” là thuật ngữ nào?

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

  1. “Bên gom hàng (gom LCL)” là…

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

  1. “Cước biển” tương ứng với thuật ngữ nào?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. “Air freight” nghĩa là…

a. Cước hàng không

b. Thuế sân bay

c. Phí kho hàng không

d. Vận tải nhanh

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?