Search Header Logo

BÀI 2-HSK 2

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 13+ times

BÀI 2-HSK 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

33 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

生病

Shēngbìng_/_(Bị bệnh, bị ốm)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

生病_/_Shēngbìng_/_(Bị bệnh, bị ốm)***VDA:你很少生病,是不是喜欢运动?_/_A: Nǐ hěn shǎo shēngbìng, shì bùshì xǐhuān yùndòng?_/_(A: Bạn hiếm khi bị ốm. Chắc là bạn có thích tập thể dục phải không?)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

měi_/_(Mỗi )
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

每_/_měi_/_(Mỗi )***VDB:是啊,我每天早上都要出去跑步。_/_B: Shì a, wǒ měitiān zǎoshang dōu yào chūqù pǎobù._/_(B:Đúng vậy, Mỗi buổi sáng tôi đều ra ngoài chạy bộ.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

早上

zǎoshang_/_(Buổi sáng)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

早上_/_zǎoshang_/_(Buổi sáng)***VDB:是啊,我每天早上都要出去跑步。_/_B: Shì a, wǒ měitiān zǎoshang dōu yào chūqù pǎobù._/_(B:Đúng vậy, Mỗi buổi sáng tôi đều ra ngoài chạy bộ.)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

跑步

pǎobù_/_(Chạy bộ)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

跑步_/_pǎobù_/_(Chạy bộ)***VDB:是啊,我每天早上都要出去跑步。_/_B: Shì a, wǒ měitiān zǎoshang dōu yào chūqù pǎobù._/_(B:Đúng vậy, Mỗi buổi sáng tôi đều ra ngoài chạy bộ.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

起床

qǐchuáng_/_(thức dậy)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

起床_/_qǐchuáng_/_(thức dậy)***VDA:你每天几点起床?_/_A: Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng?_/_(A: Hàng ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

yào_/_(thuốc)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

药_/_yào_/_(thuốc)***VDA:吃药了吗?现在身体怎么样?_/_A: Chī yàole ma? Xiànzài shēntǐ zěnme yàng?_/_(A: Bạn đã uống thuốc chưa? Bây giờ cảm thấy trong người thế nào?)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

身体

shēntǐ_/_(Sức khỏe, cơ thể, xuất viện)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

身体_/_shēntǐ_/_(Sức khỏe, cơ thể, xuất viện)***VDA:吃药了吗?现在身体怎么样?_/_A: Chī yàole ma? Xiànzài shēntǐ zěnme yàng?_/_(A: Bạn đã uống thuốc chưa? Bây giờ cảm thấy trong người thế nào?)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?