
English-Vietnamese Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
English
9th - 12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Access (v)
truy cập, tiếp cận
đi vào, vào
khám phá, tìm hiểu
rời khỏi, thoát ra
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Efficient (a)
Hiệu quả
Không hiệu quả
Chậm chạp
Khó khăn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Diet (n)
Chế độ ăn uống
Thể dục
Giấc ngủ
Stress
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Well-equipped (a)
Được trang bị tốt
Thiếu thốn
Không đủ khả năng
Chỉ có một phần
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Rate (n)
Tỷ lệ, mức độ
Giá trị, số lượng
Thời gian, khoảng thời gian
Chất lượng, tiêu chuẩn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Affordable (a)
Giá cả phải chăng, rẻ
Đắt đỏ, không hợp lý
Chất lượng kém
Đáng giá, xứng đáng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Blood pressure (n)
Huyết áp
Áp suất không khí
Nhiệt độ cơ thể
Lượng đường trong máu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?