Search Header Logo

kiểm tra từ vựng bài 1-3

Authored by Thuý Nguyễn Thị

World Languages

1st - 5th Grade

Used 3+ times

kiểm tra từ vựng bài 1-3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào nghĩa là "quốc gia"?

나라

직업

미국

이름

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là " NỘI TRỢ "

학생

선생님

주부

호주

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

투안 씨___ 일본 사람입니다.

① 은

② 씨

③ 는

④ 의사

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ khác loại

프랑스

한국

공무원

몽골

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào đúng chính tả?

처음 뵙겠습니다

저음 뵀겠습니다

처음 볩겠습니다

저음 뵙겠습니다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào nghĩa là "tên"

이름

직업

나라

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ đúng với nghề nghiệp miêu tả trong tranh

요리사

의사

가수

학생

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?