
Quiz về từ vựng giao thông
Authored by Linh Huyen
English
7th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'appear' có nghĩa là gì?
biến mất
chạy bằng (nhiên liệu nào)
xuất hiện
đạp (xe đạp)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'autopilot' là gì?
lái tự động
không người lái
phương thức đi lại
chức năng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'bamboo-copter' có nghĩa là gì?
tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh
chong chóng tre
hệ thống tàu điện trên không
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'comfortable' có nghĩa là gì?
thoải mái, đủ tiện nghi
hệ thống giao thông tốc độ cao
thuận tiện, tiện lợi
khói
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'convenient' có nghĩa là gì?
lướt buồm
thuận tiện, tiện lợi
không người lái
tiết kiệm nhiên liệu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'disappear' có nghĩa là gì?
chức năng
xuất hiện
biến mất
đường sắt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'driverless' có nghĩa là gì?
đạp (xe đạp)
phương thức đi lại
chạy bằng năng lượng mặt trời
không người lái
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?