Search Header Logo

Bài 6 HSK3

Authored by Dương Huệ

World Languages

Professional Development

Used 1+ times

Bài 6 HSK3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

31 questions

Show all answers

1.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu sau

A   他刚离开学校,没走太远。​ (a)  

B     我的手表和裤子呢?​ (b)  

C    你刚下飞机,休息一下吧。​ (c)  

D     你不是要出去吗?怎么还在这儿?​ (d)  

F  喂,你听得见我说话吗?​ (e)  

你说什么?我一个字也听不见。
你怎么总是找不到东西?
雨下得太大,出不去了。
不行,刚才公司来电话,让我过去一下。
小方呢?不在校园里吗?

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống

A 离开 B  明 白   C   特 别 D   音乐 F   刚 才

例如:她说话的(E)多好听啊!

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống

A 离开 B  明 白   C   特 别 D   音乐 F   刚 才

我快要(    )这儿了,我们一起吃个饭吧。

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống

A 离开 B  明 白   C   特 别 D   音乐 F   刚 才

这个电影(    )有意思,我给你讲讲吧。

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống

A 离开 B  明 白   C   特 别 D   音乐 F   刚 才

今天的考试有点儿难,不少题我都不(    )。

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống

A 离开 B  明 白   C   特 别 D   音乐 F   刚 才

A:        我今天喝了两杯咖啡,现在睡不着了。

B: 你可以听听(    )。

(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống

A 离开 B  明 白   C   特 别 D   音乐 F   刚 才

A:        小方,(    )经理找你。

B:  好,我现在就去经理办公室。

(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?