Search Header Logo

Từ Vựng HSK4 P1

Authored by Wayground Content

World Languages

University

Used 7+ times

Từ Vựng HSK4 P1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

理解

lǐjiě - Hiểu

xǐhuān - Thích

shūfǎ - Thư pháp

yǔyán - Ngôn ngữ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

情况

qíngkuàng - Tình hình, tình huống

shìqíng - Sự tình, tình trạng

qíngshì - Tình thế, hoàn cảnh

qíngyì - Tình ý, ý nghĩa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

免费

miǎnfèi - Miễn phí

mǎi - Mua

shōu - Nhận

fèi - Phí

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

母亲

mǔqīn - Mẹ

mā - Mẹ

fùqīn - Cha

zǔfù - Ông nội

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

耐心

nàixīn - Lòng kiên nhẫn

zhōngyú - Cuối cùng

jīngshén - Tinh thần

xìngfèn - Hào hứng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

轻松

qīngsōng - Nhẹ nhàng, dễ dàng

nán - Khó khăn

máng - Bận rộn

lè - Vui vẻ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

另外

lìngwài - Ngoài ra

tā - 他

shénme - 什么

zěnme - 怎么

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?