Search Header Logo

TỪ VỰNG HSK4 (3_

Authored by NNTQK6F Hảo

World Languages

University

Used 1+ times

TỪ VỰNG HSK4 (3_
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

101 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

vầng sáng, ánh sáng (n) hết sạch, trơn bóng (adj)
phát thanh truyền hình
quảng cáo
quy định

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

广播 (v)

quy định
phát thanh truyền hình
quảng cáo
vầng sáng, ánh sáng (n) hết sạch, trơn bóng (adj)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

广告(v)

qui định
quảng cáo
phát thanh truyền hình
dạo, đi dạo

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

逛 (v)

quảng cáo
qui định
dạo, đi dạo
phát thanh truyền hình

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

规定 (n)

quảng cáo
dạo, đi dạo
quy định
phát thanh truyền hình

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

国际(n)

quy định
quốc tế
dạo, đi dạo
quảng cáo

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

果然 (trạng từ)

quảng cáo
quả nhiên
quốc tế
dạo, đi dạo

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?