Trắc nghiệm từ vựng tiếng Việt

Trắc nghiệm từ vựng tiếng Việt

6th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ĐỀ CƯƠNG CÔNG NGHỆ 3 - HK 1

ĐỀ CƯƠNG CÔNG NGHỆ 3 - HK 1

3rd Grade - University

15 Qs

Kỷ niệm 96 năm Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam (28/7/1929 - 28

Kỷ niệm 96 năm Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam (28/7/1929 - 28

1st Grade - University

15 Qs

Ôn tập buổi 1_NL và Tranh biệnn

Ôn tập buổi 1_NL và Tranh biệnn

6th - 8th Grade

10 Qs

Covid- 19

Covid- 19

1st Grade - University

11 Qs

Quiz - Gặp mặt đầu năm 4A5

Quiz - Gặp mặt đầu năm 4A5

4th Grade - University

10 Qs

Bài Test PG Vsmart 11/03/2019

Bài Test PG Vsmart 11/03/2019

1st Grade - Professional Development

15 Qs

GIAO LƯU TIẾNG VIỆT SCI NĂM 2025 "PHẦN THI VỀ ĐÍCH"

GIAO LƯU TIẾNG VIỆT SCI NĂM 2025 "PHẦN THI VỀ ĐÍCH"

3rd Grade - University

10 Qs

DTTT

DTTT

4th Grade - University

10 Qs

Trắc nghiệm từ vựng tiếng Việt

Trắc nghiệm từ vựng tiếng Việt

Assessment

Quiz

Specialty

6th Grade

Easy

Created by

Văn Nhóm

Used 1+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây là từ đồng nghĩa với từ "chăm chỉ"?

Lười biếng

Siêng năng

Nóng nảy

Vụng về

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây là từ trái nghĩa với từ "mạnh mẽ"?

Can đảm

Dũng cảm

Yếu ớt

Quyết liệt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong các từ sau, từ nào là từ láy?

Rực rỡ

Xanh

Cao

Sáng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “lửa” trong câu: "Trong tim em luôn có một ngọn lửa đam mê học tập." là:

Từ theo nghĩa gốc

Từ theo nghĩa chuyển

Từ đồng âm

Từ tượng thanh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa gần nhất với từ “vui vẻ”?

Buồn rầu

Hồn nhiên

Nóng nảy

Thô lỗ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn cặp từ đồng nghĩa:

Buồn – Vui

Học – Nghỉ

Khéo léo – Vụng về

Khôn ngoan – Thông minh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “nhanh như chớp” thuộc kiểu từ gì?

Từ láy

Từ tượng hình

Thành ngữ

Tục ngữ

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?

Discover more resources for Specialty