Search Header Logo

[Từ vựng tiếng Trung] Chủ đề hoa quả, trái cây

Authored by Wayground Content

World Languages

Professional Development

Used 3+ times

[Từ vựng tiếng Trung] Chủ đề hoa quả, trái cây
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

番石榴

fān shíliú - Quả ổi

fān shíliú - Quả táo

fān shíliú - Quả cam

fān shíliú - Quả chuối

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

人心果

rénxīn guǒ - Quả hồng xiêm

máng cầu - Soursop

táo - Apple

chuối - Banana

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

葡萄

pútao - Quả nho

máng - Quả táo

huǒlóng - Quả cam

xīngguā - Quả dưa hấu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

木瓜

mùguā - Quả đu đủ

máng tôm - Quả bưởi

mùguā - Quả táo

mùguā - Quả cam

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

牛奶果

niúnǎi guǒ - Quả vú sữa

niú nǎi - Quả táo

niú nǎi - Quả dưa hấu

niúnǎi guǒ - Quả cam

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

黄瓜

huángguā - Quả dưa chuột, dưa leo

máng cầu - Quả na

táo - Quả táo

cam - Quả cam

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

红毛丹

hóng máo dān - Quả chôm chôm

hóng máo dān - Quả dừa

hóng máo dān - Quả táo

hóng máo dān - Quả xoài

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?