
Bài kiểm tra ngữ nghĩa tiếng Trung
Authored by Hua Ying
World Languages
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "很近"(Hěn jìn) trong đoạn hội thoại có nghĩa là gì?
Rất xa
Rất gần
Rất cao
Rất thấp
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong đoạn hội thoại, "多少钱"(Duōshǎo qián) có nghĩa là gì?
Bao nhiêu tuổi
Bao nhiêu tiền
Bao nhiêu người
Bao nhiêu giờ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "点儿"(diǎnr) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Một chút
Thịt bò
Rau
Cái
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "个" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thịt bò
Rau
Cái
Ăn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "牛肉"(niúròu) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Rau
Thịt bò
Cái
Một chút
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu "要吃青菜" (Yào chī qīngcài)có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Muốn ăn thịt bò
Muốn ăn rau
Muốn ăn táo
Muốn ăn cơm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "è" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cơm
Nhanh
Đói
Bát
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?