
ôn từ vựng, lượng từ
Authored by Hieu Vo
English
12th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sự tương đồng của Few và Little
đều có nghĩa là rất ít nhưng đủ dùng
đều có nghĩa là rất ít 0 đủ dùng
Đều công với N đếm được
Đều cộng với N ko đếm được
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sự tương đồng của A Few và A Little
đều có nghĩa là rất ít nhưng đủ dùng
đều có nghĩa là rất ít 0 đủ dùng
Đều công với N đếm được
Đều cộng với N ko đếm được
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sự tương đồng của A Few và few
đều có nghĩa là rất ít nhưng đủ dùng
đều có nghĩa là rất ít 0 đủ dùng
Đều cộng với N đếm được số nhiều
Đều cộng với N ko đếm được
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sự tương đồng của A little và little
đều có nghĩa là rất ít nhưng đủ dùng
đều có nghĩa là rất ít 0 đủ dùng
Đều cộng với N đếm được số nhiều
Đều cộng với N ko đếm được
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
chức năng của Another ( một cái nữa/ một người nữa )
+ N ít
Làm Đại từ
+ N nhiều
+ N ko đếm được
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
chức năng của The other ( (những) cái kia/ người kia )
+ N ít
Làm Đại từ
+ N nhiều
+ N ko đếm được
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
chức năng của other ( (những) cái khác/ người khác)
+ N ít
Làm Đại từ
+ N nhiều
+ N ko đếm được
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
22 questions
E12. BT từ vựng Unit 7. Artificial Intelligence
Quiz
•
12th Grade
21 questions
VOCABULARY_CHECK
Quiz
•
9th - 12th Grade
17 questions
English Pronunciation
Quiz
•
8th Grade - University
20 questions
E12 U1 Vocab Global success
Quiz
•
12th Grade
15 questions
life stories (từ vựng đề chữa)
Quiz
•
12th Grade
19 questions
[MOON] GIẢI ĐỀ SỬ 01
Quiz
•
12th Grade
20 questions
75 TỪ VỰNG- CẤU TRÚC SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO NAM ĐỊNH (LẦN 2)
Quiz
•
12th Grade - University
20 questions
TỪ VỰNG - GRADE 11
Quiz
•
11th Grade - University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
29 questions
Alg. 1 Section 5.1 Coordinate Plane
Quiz
•
9th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
11 questions
FOREST Effective communication
Lesson
•
KG
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for English
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
12th Grade
20 questions
Nonfiction Text Structures
Quiz
•
6th - 12th Grade
20 questions
Implicit vs. Explicit
Quiz
•
6th Grade - University
33 questions
ACT English Practice
Quiz
•
9th - 12th Grade
16 questions
Mastering Parallel Structure
Quiz
•
9th - 12th Grade
22 questions
Revising and Editing Practice 1
Quiz
•
8th - 12th Grade
10 questions
Credible Sources
Lesson
•
8th - 12th Grade