Search Header Logo

ôn tập hk2 lớp 5

Authored by Dinh Hung

Computers

5th Grade

Used 10+ times

ôn tập hk2 lớp 5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Trong lập trình, cấu trúc tuần tự là gì?

Các câu lệnh được thực hiện lặp đi lặp lại.
Các câu lệnh được thực hiện theo một thứ tự nhất định, từ trên xuống dưới.
Các câu lệnh chỉ được thực hiện khi một điều kiện đúng.
Các câu lệnh được thực hiện ngẫu nhiên.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Thứ tự thực hiện các lệnh trong cấu trúc tuần tự như thế nào?

Từ dưới lên trên.
Không có thứ tự nhất định.
Từ trái sang phải.
Từ trên xuống dưới.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Ví dụ nào sau đây thể hiện cấu trúc tuần tự trong cuộc sống hàng ngày?

Đánh răng: Lấy kem đánh răng -> Chải răng -> Súc miệng.
Xem tivi: Bật tivi -> Chọn kênh -> Tắt tivi (có thể lặp lại việc chọn kênh).
Đi học: Nếu trời mưa thì mặc áo mưa, nếu trời nắng thì đội mũ.
Chơi trò chơi: Nhảy lên nếu gặp chướng ngại vật.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Trong Scratch, khi các khối lệnh được xếp chồng lên nhau theo thứ tự từ trên xuống dưới trong vùng kịch bản, chúng sẽ được thực hiện theo cấu trúc nào?

Cấu trúc lặp.
Cấu trúc rẽ nhánh.
Cấu trúc tuần tự.
Cấu trúc song song.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Cấu trúc lặp trong lập trình dùng để làm gì?

Thực hiện một hoặc một nhóm lệnh một lần duy nhất.
Thực hiện một hoặc một nhóm lệnh nhiều lần.
Thực hiện các lệnh theo thứ tự từ trên xuống dưới.
Thực hiện các lệnh khi một điều kiện sai.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Trong Scratch, khối lệnh nào thường được sử dụng để tạo vòng lặp vô hạn?

Lặp lại [ ] lần.
Nếu [ ] thì.
Liên tục.
Khi [lá cờ xanh] được nhấp.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Khối lệnh "lặp lại [ ] lần" trong Scratch sẽ thực hiện các lệnh bên trong nó bao nhiêu lần?

Một lần.
Số lần được chỉ định trong dấu [ ].
Đến khi một điều kiện sai.
Mãi mãi.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?