
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh 8 Unit 10
Authored by Chi Linh
English
8th Grade
Used 9+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
23 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'account' có nghĩa là gì?
Tài khoản
Tài chính
Tài liệu
Tài sản
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cách phát âm của từ 'advanced' là gì?
/ədˈvænst/
/ədˈvɑːns/
/ˈædvæns/
/ædˈvæns/
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Carrier pigeon' là gì trong tiếng Việt?
bồ câu biển
bồ câu nhà
bồ câu đưa thư
bồ câu cảnh
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'charge' có nghĩa là gì?
sạc điện
trách nhiệm pháp lý
tính toán
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Emoji' được dịch sang tiếng Việt là gì?
cảm xúc biểu đạt
hình ảnh vui nhộn
biểu tượng cảm xúc
biểu tượng hình ảnh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Holography là gì?
Holography là kỹ thuật tạo ra âm thanh ba chiều.
Holography là phương pháp in 3D bằng mực đặc biệt.
Holography là một loại máy chiếu hình ảnh.
Holography là kỹ thuật tạo ra hình ảnh ba chiều bằng cách ghi lại các mẫu ánh sáng phản chiếu từ một vật thể.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Instantly' có nghĩa là gì?
Ngay lập tức
Từ từ
Chậm rãi
Ngay sau
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?