BÀI 5-HSK4

BÀI 5-HSK4

University

34 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài 2 Hôm nay trông anh có vẻ mệt.

Bài 2 Hôm nay trông anh có vẻ mệt.

University

36 Qs

mina no nihongo 35

mina no nihongo 35

University

37 Qs

17 집안일

17 집안일

University

39 Qs

09 이사

09 이사

University

30 Qs

PRONOUN - VOCAB

PRONOUN - VOCAB

University

30 Qs

TIẾNG VIỆT 1 (PHẦN 1)

TIẾNG VIỆT 1 (PHẦN 1)

University

33 Qs

kinh tế chính trị Mác-lênin chương 2 phần 1

kinh tế chính trị Mác-lênin chương 2 phần 1

University

37 Qs

Q3 - Q3 NEW

Q3 - Q3 NEW

University

38 Qs

BÀI 5-HSK4

BÀI 5-HSK4

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

qǔ _/_(Cưới vợ, lấy vợ)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

娶_/_qǔ _/_(Cưới vợ, lấy vợ)***VD_小王打算年底娶她。 xiǎo wáng dǎsuàn niándǐ qǔ tā. Ông Vương có kế hoạch cưới cô ấy vào cuối năm.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

yáng_/_(Nước ngoài, tây)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

洋_/_yáng_/_(Nước ngoài, tây)***VD_太平洋面积最为广阔。 tàipíngyáng miànjī zuìwéi guǎngkuò. Thái Bình Dương có diện tích lớn nhất.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

媳妇

xífù_/_(con dâu)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

媳妇_/_xífù_/_(con dâu)***VD_我的儿媳妇是个律师。 wǒ de ér xífù shìgè lǜshī. Con dâu của tôi là luật sư.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

饭菜

fàncài_/_(Đồ ăn)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

饭菜_/_fàncài_/_(Đồ ăn)***VD_饭菜已经准备好了。 fàncài yǐjīng zhǔnbèi hǎole. Cơm và thức ăn đã chuẩn bị xong.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

游览

yóulǎn _/_(Tham quan, du ngoạn)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

游览_/_yóulǎn _/_(Tham quan, du ngoạn)***VD_我去海边游览了一整天。 wǒ qù hǎibiān yóulǎnle yī zhěng tiān. Tôi đã tham quan bãi biển cả ngày.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

皇帝

huángdì_/_(hoàng đế)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

皇帝_/_huángdì_/_(hoàng đế)***VD_皇帝住在紫禁城里。 huángdì zhù zài zǐjìnchéng lǐ. Hoàng đế sống trong Tử Cấm Thành.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

妻子

qīzi_/_(vợ)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

妻子_/_qīzi_/_(vợ)***VD_我认为这就叫贤慧的妻子。

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?