Search Header Logo

Từ vựng 57,58

Authored by Lập Thành

Other

Professional Development

20 Questions

Used 4+ times

Từ vựng 57,58
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

체류 기간 연 장

Gia hạn thời gian lưu trú

Thời hạn lưu trú

Tư cách cư trú

Thời hạn có khả năng lưu trú

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

체류자격

Cư trú hợp pháp

Cư trú bất hợp pháp

Tư cách cư trú

Thời gian lưu trú

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

추방되다

Hoạt động trái phép

Xuất cảnh tự nguyện

Bị cưỡng chế về nước

Bị trục xuất

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

출국하다

Nhập cảnh

Xuất cảnh

Nhập khẩu

Xuất khẩu

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

자 격 을 부여 하 다

Thay đổi tư cách lưu trú

Lấy tư cách lưu trú

Cấp phép tư cách cư trú

Đơn tự nguyện xuất cảnh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

구직등록필증

Giấy chứng minh lưu trú

Giấy chứng nhận tìm việc

Đơn xin gia hạn việc làm

Đơn tự nguyện xuất cảnh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

근로 계약이 만료 되다

Từ chối kí lại

Hủy hợp đồng

Hết hạn hợp đồng

Ký mới hợp đồng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?