
Từ vựng tiếng Trung - bài 2
Authored by Kỳ Vương
World Languages
University
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
谢谢 (xièxie)nghĩa là gì?
Xin lỗi
Không sao
Cảm ơn
Tạm biệt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
不客气 (bù kè qì) nghĩa là gì?
Không sao
Cảm ơn
Xin chào
Đừng khách sáo
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
再见(zài jiàn)nghĩa là?
Bạn, anh, chị, em,...
Tạm biệt
Cảm ơn
Không
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
不行(bù xíng) là?
Không thể, không thể nào
Cây
Không
Đừng khách sáo
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
爷爷(yéye)là?
Ông nội
Bà nội
Bố
Anh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
奶奶(nǎinai)là
Ông nội
Mẹ
Em gái
Bà nội
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
爸爸(bàba)là
Mẹ
Ông nội
Bố
Anh trai
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?