
N1_Quiz TV thực chiến (8)
Authored by bùi thùy
Professional Development
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
祖父のノートには、当時の出来事が【克明】に記されていた。
Answer explanation
Trong cuốn sổ của ông nội có ghi chép rõ ràng các sự kiện lúc bấy giờ. →【克明(こくめい)】: Chi tiết, rõ ràng 客観的に(きゃっかんてきに): Khách quan 簡潔にまとめて(かんけつにまとめて): Tóm tắt ngắn gọn 生き生きと(いきいきと): Sinh động 詳しく丁寧に(くわしくていねいに): Chi tiết, cẩn thận (=克明)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
目撃者の証言には【不審な】点があった。
Answer explanation
Lời khai của nhân chứng có điểm đáng ngờ. →【不審な(ふしんな)】: Đáng ngờ でたらめな: Linh tinh, bừa bãi 頼りない(たよりない): Không đáng tin cậy 怪しい(あやしい): Đáng nghi (=不審な) あいまいな: Mơ hồ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
新人でいきなり主役に選ばれるのは【異例】のことだよ。
Answer explanation
Việc một người mới mà đột nhiên được chọn làm vai chính là một ngoại lệ. →【異例(いれい)】: Ngoại lệ, bất thường 珍しい(めずらしい): Hiếm thấy (=異例) めでたい: Đáng mừng 立派な(りっぱな): Tuyệt vời 幸運な(こううんな): May mắn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
祖父は【寡黙な】人だったそうだ。
Answer explanation
Nghe nói ông nội là một người ít nói. →【寡黙な(かもくな)】: Ít nói, kiệm lời 口数が少ない(くちかずがすくない): Ít nói (=寡黙な) 知識に乏しい(ちしきにとぼしい): Thiếu kiến thức 意見が少ない(いけんがすくない): Ít ý kiến 話題に乏しい(わだいにとぼしい): Ít chủ đề nói chuyện
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
その件は【うやむや】にされた。
Answer explanation
Chuyện đó đã bị che giấu đi. →【うやむや】: Mập mờ, không rõ ràng 明らか(あきらか): Rõ ràng あいまい: Mập mờ, không rõ ràng (=うやむや) 秘密(ひみつ): Bí mật 中止(ちゅうし): Dừng lại
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
潔い
Answer explanation
潔い(いさぎよい) Thẳng thắn, chơi đẹp (thừa nhận lỗi lầm…) ・首相の辞任は潔い決断だったと言えるだろう。 ✅ 間違ったことをしたと思うなら、潔く謝ったほうがいいよ。 (Nếu thấy mình làm sai thì nên dứt khoát xin lỗi.) ❌潔い → 主張する 裁判で被告は「自分は無実だ、潔い」と主張していた。 (Bị cáo nói “tôi vô tội” và khăng khăng khẳng định điều đó trong phiên tòa.) ❌潔い → 思い切って 資料は配らずに、潔く説明だけで済ませた。 (Không phát tài liệu mà chỉ giải thích thôi cho nhanh gọn.) ❌潔い → きれいに 家に帰ったら、潔くなるまでしっかり手を洗いましょう。 (Về nhà rồi thì hãy rửa tay sạch sẽ cho đến khi sạch.)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
細心
Answer explanation
細心 (さいしん): cẩn thận, chú ý tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất (thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tỉ mỉ, kỹ càng để tránh mắc lỗi hoặc hỏng hóc.) Ví dụ: 彼は金利の安い円で資金を調達する。 ✅ 美術品の運搬には、細心の注意を払う必要がある。 (Việc vận chuyển tác phẩm nghệ thuật cần sự chú ý cực kỳ cẩn thận.) ❌初めて一人で海外旅行をしたときは、細心の思いをした。 細心 → 緊張(Lần đầu đi du lịch nước ngoài một mình, tôi đã rất lo lắng.) ❌この二つの言葉は似ているが、細心のところでは意味が異なる。 細心 → 細部(Hai từ này giống nhau, nhưng khác nhau ở chi tiết nhỏ.) ❌イベントの概要は伺いましたが、細心の説明はまだです。 細心 → 詳細(Tôi đã nghe nội dung tổng quát, nhưng chưa biết chi tiết.)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?