Search Header Logo

HSK 1 bài 1 - 10

Authored by Khánh Phạm

World Languages

University

Used 37+ times

HSK 1 bài 1 - 10
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Trung tương ứng với nghĩa tiếng Việt:

Xin lỗi

没关系

对不起

您好

大家好

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Trung tương ứng với nghĩa tiếng Việt:

Không sao đâu

没关系

对不起

您好

大家好

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Trung tương ứng với nghĩa tiếng Việt:

Chào ông, bà (lịch sự)

没关系

对不起

您好

大家好

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Trung tương ứng với nghĩa tiếng Việt:

Ngày chủ nhật

星期天

星期七

星期一

星期八

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Trung tương ứng với nghĩa tiếng Việt:

Một tuần

一期

一星其

一个星期

一个星其

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Trung tương ứng với nghĩa tiếng Việt:

con mèo

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ tiếng Trung tương ứng với nghĩa tiếng Việt:

con chó

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?