
Quiz về từ vựng liên quan đến các loại hình cư trú
Authored by Ly Lê
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
16 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '원룸' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Phòng một buồng khép kín
Nhà riêng
Nhà ở cho học sinh học thi
Nhà tập thể
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hình thức '하숙' có nghĩa là gì?
Nhà riêng
Nhà ở cho học sinh học thi
Nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống
Ở trọ (chủ nhà nấu ăn cho)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là 'thuê trả tiền theo tháng'?
다세대주택
자취
전세
월세
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'개인 주택' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống
Nhà riêng
Nhà tập thể
Nhà ở cho học sinh học thi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hình thức '전세' là gì?
Ở trọ (tự phục vụ các sinh hoạt cá nhân)
Thuê có đặt cọc một lần
Nhà riêng
Nhà ở cho học sinh học thi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'다세대주택' có nghĩa là gì?
Nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống
Nhà ở cho học sinh học thi
Nhà tập thể
Nhà riêng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây không phải là một loại hình cư trú?
아파트
개인 주택
빌라
이삿짐센터
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?