Search Header Logo

第一课:我爱星期日

Authored by 21041292 Thư

World Languages

1st - 5th Grade

Used 1+ times

第一课:我爱星期日
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Media Image

Phiên âm của chữ Hán sau: 学习

xuéxí

suéxí

suésí

shuéshí

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

今天星期一,昨天星期几?

星期二

星期六

星期日

星期三

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 8 giờ tối hôm qua bạn làm gì?

八点晚上昨天你做什么?

晚上八点明天你做什么?

明天晚上八点你做什么?

昨天晚上八点你做什么?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi rất yêu trường tôi.

我爱我的学校。

我很爱我的学校。

我爱星期日。

我很爱星期日。

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của chữ Hán sau: 做饭

Làm bài tập về nhà

Làm việc

Nấu cơm

Làm bài luyện tập

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 明天星期日,我不要学习。

Ngày mai là chủ nhật, tôi không cần đi học.

Hôm qua là chủ nhật, tôi không cần đi học.

Hôm nay là chủ nhật, tôi không cần đi học.

Hôm nay là chủ nhật, nhưng tôi phảiđi học.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我不去上海,也不去北京。

Tôi đi Thượng Hải, không đi Bắc Kinh.

Tôi không đi Thượng Hải, tôi đi Bắc Kinh.

Tôi không đi Thượng Hải, cũng không đi Bắc Kinh.

Tôi đi Thượng Hải và cũng đi Bắc Kinh.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?