Search Header Logo

Tiếng Trung buổi 10

Authored by Wayground Content

Other

1st Grade

Tiếng Trung buổi 10
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

lái ( kāi )

xǐ ( xǐ )

mǎ ( mǎ )

tīng ( tīng )

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ngồi ( zuò )

đứng ( dāng )

nằm ( nán )

chạy ( chǎi )

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

电视

ti vi ( diàn shì )

tiān shì (天使)

dà shì (大使)

xiǎo shì (小事)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tân = mới ( xīn )

tân = cũ ( xīn )

tân = đẹp ( xīn )

tân = xấu ( xīn )

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tấm ( zhāng )

bảng ( bǎng )

cái ( cái )

mảnh ( mảnh )

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nghĩ ( xiǎng )

học ( xué )

đi ( qù )

nói ( shuō )

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

được ( duì )

sai ( cuò )

không ( bù )

đúng ( zhèng )

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?