Search Header Logo

BÀI 7-HSK 4

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

46 Questions

Used 1+ times

BÀI 7-HSK 4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

小学

xiǎoxué _/_(Trường tiểu học, trường cấp 1)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

小学_/_xiǎoxué _/_(Trường tiểu học, trường cấp 1)***VD_我儿子上小学一年级。 wǒ érzi shàng xiǎoxué yī niánjí. Con trai tôi học lớp 1 tiểu học.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

dé_/_(Giành được, đạt được, có được)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

得_/_dé_/_(Giành được, đạt được, có được)***VD_她去得,我也去得。 tā qù de, wǒ yě qù de. Chị ấy đi được, tôi cũng đi được.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

世界

shìjiè _/_(thế giới)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

世界_/_shìjiè _/_(thế giới)***VD_全世界人民团结起来。 quánshìjiè rénmín tuánjiéqǐlái. Nhân dân trên toàn thế giới đoàn kết lại.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

地图

dìtú_/_(bản đồ)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

地图_/_dìtú_/_(bản đồ)***VD_我有一张世界地图。 wǒ yǒuyī zhāng shìjiè dìtú. Tôi có một tấm bản đồ thế giới.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

lún_/_(Đến lượt)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

轮_/_lún_/_(Đến lượt)***VD_我骑三轮车去买菜。 wǒ qí sānlúnchē qù mǎi cài. Tôi đi xe ba bánh ra chợ.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

shāo_/_(Đốt , thiêu)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

烧_/_shāo_/_(Đốt , thiêu)***VD_那片森林燃烧了很久。 nà piàn sēnlín ránshāole hěnjiǔ. Rừng kia đã cháy rất lâu.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

洗澡

xǐzǎo_/_(tắm)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

洗澡_/_xǐzǎo_/_(tắm)***VD_他在浴室里洗澡。 tā zài yùshì lǐ xǐzǎo. Anh ấy đang tắm trong phòng tắm.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?