TH SC1. 3&4

TH SC1. 3&4

1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Tiếng Việt lớp 1 tuần 11

Tiếng Việt lớp 1 tuần 11

1st Grade

10 Qs

luật kinh doanh

luật kinh doanh

1st - 5th Grade

12 Qs

Chữa lỗi quan hệ từ

Chữa lỗi quan hệ từ

1st - 12th Grade

10 Qs

KIỂM TRA TX L2-2-2122

KIỂM TRA TX L2-2-2122

1st Grade - University

10 Qs

OTCA 조사

OTCA 조사

1st Grade

10 Qs

Minigame tiểu đội 13

Minigame tiểu đội 13

KG - 1st Grade

10 Qs

Từ chỉ sự vật

Từ chỉ sự vật

1st - 4th Grade

10 Qs

Bài ôn tuần 9

Bài ôn tuần 9

1st - 5th Grade

10 Qs

TH SC1. 3&4

TH SC1. 3&4

Assessment

Quiz

Other

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Ngọc Hà

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống
"안녕하세요? 저………화입니다."

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống.

"이름…… 무엇입니까?"

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống

도안 씨가 어디……. 일합니까? 

에서

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống

한국 사람…..아닙니다. 중국 사람입니다.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt

  1. 유진 씨는 쇼핑을 좋아합니다. (유진 씨는) 백화점에서 옷을 삽니다.

Yujin thích mua sắm.

Cô ấy mua quần áo ở chợ.

Yujin thích mua sắm.

Cô ấy mua nón ở shopping mall.

Yujin thích mua sắm.

Cô ấy mua quần áo ở shopping mall.

Yujin đang mua sắm.

Cô ấy mua quần áo ở shopping mall.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt

오늘 친구를 만납니다. 학교 커피숍에서 만납니다.

Hôm nay tôi gặp bạn. Quán cà phê nằm ở trường.

Hôm nay tôi gặp bạn. Chúng tôi gặp nhau ở quán cafe trường.

Hôm nay tôi gặp bạn. Chúng tôi uống cafe trong trường.

Hôm nay tôi gặp bạn. Trường chúng tôi cho cafe.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Hàn.

Subin là nhân viên văn phòng. Cô ấy làm việc ở công ty.

수빈 씨가 회사원입니다. 회사에서 일합니다.

수빈 씨가 회사원입니다. 회사에 일합니다.

수빈 씨가 회사원입니다. 병원에서 일합니다.

수빈 씨가 회사원입니다. 여기서 일합니다.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?