
Quiz về từ vựng tiếng Anh
Authored by Hà Bắc
English
9th Grade
Used 15+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
52 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "postponed" có nghĩa là gì?
Hủy bỏ
Trì hoãn
Bắt đầu
Tiếp tục
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Technical problems" nghĩa là gì?
Vấn đề giao thông
Vấn đề tài chính
Vấn đề về kỹ thuật
Vấn đề sức khỏe
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Space mission" nghĩa là gì?
Nhiệm vụ trong lớp học
Nhiệm vụ không gian
Chuyến du lịch
Bài kiểm tra
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Unexpected issues" nghĩa là gì?
Vấn đề dự đoán trước
Vấn đề thông thường
Vấn đề bất ngờ
Vấn đề dễ giải
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Rescheduled" nghĩa là gì?
Hủy bỏ lịch
Dời lịch lại
Xác nhận lịch
Bắt đầu đúng giờ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Lost my interest" nghĩa là gì?
Tôi thấy hào hứng
Tôi bị mất tập trung
Tôi không còn hứng thú nữa
Tôi nhớ ra mục tiêu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Disappointed" nghĩa là gì?
Vui mừng
Lo lắng
Thất vọng
Ngạc nhiên
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?