
Chinese Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
World Languages
9th - 12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
救
cứu (jiù)
cứu (jìu)
cứu (jǐu)
cứu (jiū)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
狡猾
xảo quyệt, gian hoạt (jiǎohuá)
thông minh, khéo léo (thông minh)
ngốc nghếch, dại dột (ngốc)
trung thực, ngay thẳng (trung thực)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
减轻
giảm nhẹ, giảm bớt (jiǎnqīng)
tăng cường (zēngqiáng)
giảm giá (jiǎnjià)
tăng tốc (zēngsù)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
机会
dịp, cơ hội (jīhuì)
khó khăn
thời gian
mục tiêu
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
侵占
chiếm đoạt (qīnzhàn)
chiếm hữu (qīnshǒu)
chiếm lĩnh (qīnglǐng)
chiếm đoạt tài sản (qīnzhàn tài sản)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
亲手
chính tay (qīnshǒu)
tự tay (zìtāi)
bằng tay (bàngtāi)
cầm tay (gàmtāi)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
牵
dắt, kéo (qiān)
đi bộ (dǎo)
nhảy (tiàowǔ)
nói chuyện (tánhuà)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?