Search Header Logo

BÀI 11-HSK 2

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 2+ times

BÀI 11-HSK 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

49 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

同屋

tóngwū_/_(bạn cùng phòng)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

同屋_/_tóngwū_/_(bạn cùng phòng)_VD:_我的同屋很喜欢听音乐。Wǒ de tóngwū hěn xǐhuān tīng yīnyuè.Bạn cùng phòng của tôi rất thích nghe nhạc.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

zài_/_(lại, nữa)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

再_/_zài_/_(lại, nữa)_VD:_我们吃完饭再去散步吧。Wǒmen chī wán fàn zài qù sànbù ba.Chúng ta ăn xong rồi đi dạo nhé.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

jiā_/_(lượng từ Căn nhà, công ty)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

家_/_jiā_/_(lượng từ công ty)_VD:_我想回家看妈妈。Wǒ xiǎng huí jiā kàn māma.Tôi muốn về nhà thăm mẹ.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

汽车

qìchē_/_(ô tô)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

汽车_/_qìchē_/_(ô tô)_VD:_他有一辆新汽车。Tā yǒu yí liàng xīn qìchē.Anh ấy có một chiếc ô tô mới.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

公司

gōngsī_/_(công ty)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

公司_/_gōngsī_/_(công ty)_VD:_我在一家外贸公司工作。Wǒ zài yì jiā wàimào gōngsī gōngzuò.Tôi làm việc tại một công ty ngoại thương.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

工作

gōngzuò_/_(công việc / làm việc)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

工作_/_gōngzuò_/_(công việc / làm việc)_VD:_她的工作很忙。Tā de gōngzuò hěn máng.Công việc của cô ấy rất bận.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

从…到…

cóng… dào…_/_(từ… đến…)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

从…到…_/_cóng… dào…_/_(từ… đến…)_VD:_从早上到晚上,他一直在学习。Cóng zǎoshang dào wǎnshang, tā yìzhí zài xuéxí.Từ sáng đến tối, anh ấy luôn học.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?