Search Header Logo

Từ vựng tiếng Anh

Authored by Wayground Content

English

9th Grade

Từ vựng tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

physical

thuộc vật chất

không có hình dạng

thuộc về tinh thần

không thể chạm vào

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

task

nhiệm vụ

công việc

chức năng

nhiệm vụ phụ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

degree

bằng cấp

chứng chỉ

học bổng

khóa học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

productivity

năng suất

hiệu suất

khả năng

tăng trưởng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

carry out

tiến hành

thực hiện

bỏ qua

ngừng lại

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

increase

giảm

tăng

thay đổi

giữ lại

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

achieve

đạt được

thua cuộc

mất mát

không đạt

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?