
하루 일과 (5)
Authored by Ngọc Lê
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“오후에 운동해요” nghĩa là...?
Tôi ngủ vào buổi sáng
Tôi học vào buổi chiều
Tôi tập thể dục buổi chiều
Tôi ăn tối vào buổi chiều
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tiểu từ nào dùng chỉ thời gian?
에
에서
도
와
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Tôi học tiếng Hàn vào buổi sáng” dịch sang tiếng Hàn?
저는 오전에 한국어를 공부해요.
저는 오전에 한국어 공부하다.
저는 한국어를 공부해요 오전.
저는 한국어를 오전에 공부하다.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
수지는 보통 몇 시에 ________? (ngủ)
자다
자요
잔다
잡니다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“세수하다” là...
Rửa mặt
Rửa tay
Đánh răng
Uống nước
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"퇴근하다” có nghĩa là...?
Đi làm
Tan làm
Bắt đầu làm việc
Làm thêm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“청소하다” có nghĩa là...?
Nấu ăn
Dọn dẹp
Giặt quần áo
Rửa bát
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?