Search Header Logo

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG 6 & 7

Authored by Thuỷ Anh

Other

Professional Development

Used 4+ times

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM  CHƯƠNG 6 & 7
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu 1: Khái niệm hóa (conceptualization) trong nghiên cứu khoa học xã hội là gì?

A. Quá trình đo lường các phạm trù bằng các chỉ số cụ thể.

B. Quá trình định nghĩa các phạm trù trừu tượng bằng thuật ngữ rõ ràng và chính xác.

C. Quá trình kiểm tra độ tin cậy của các phương pháp đo lường.

D. Quá trình phân tích dữ liệu để tìm ra các mối quan hệ giữa các biến

Answer explanation

Khái niệm hóa là quá trình định nghĩa các phạm trù trừu tượng một cách rõ ràng và chính xác, giúp tạo cơ sở cho việc nghiên cứu và đo lường trong khoa học xã hội. Do đó, lựa chọn B là chính xác.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu 2: Thao tác hóa (operationalization) là gì trong nghiên cứu khoa học xã hội?

A. Quá trình định nghĩa các phạm trù trừu tượng.

B. Quá trình phân tích dữ liệu định lượng

C. Quá trình kiểm tra giá trị khoa học của các phương pháp đo lường.

D. Quá trình phát triển các chỉ số để đo lường các phạm trù.

Answer explanation

Thao tác hóa (operationalization) là quá trình phát triển các chỉ số để đo lường các phạm trù trừu tượng trong nghiên cứu xã hội. Do đó, lựa chọn D là chính xác, vì nó mô tả đúng bản chất của thao tác hóa.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu 3: Thang Likert thường được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Thái độ hoặc mức độ đồng ý của người tham gia đối với một phát biểu.

B. Sự phân loại các đối tượng nghiên cứu theo nhóm.

C. Khoảng cách giữa các mức độ đo lường.

D. Mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu.

Answer explanation

Thang Likert được sử dụng để đo lường thái độ hoặc mức độ đồng ý của người tham gia đối với một phát biểu, vì vậy lựa chọn A là chính xác.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu 4: Độ tin cậy (reliability) của một phương pháp đo lường là gì?

A. Mức độ chính xác của phương pháp đo lường.

B. Mức độ nhất quán của phương pháp đo lường khi lặp lại nhiều lần.

C. Mức độ phù hợp của phương pháp đo lường với phạm trù cần nghiên cứu.

D. Mức độ phức tạp của phương pháp đo lường.

Answer explanation

Độ tin cậy (reliability) của một phương pháp đo lường là mức độ nhất quán khi lặp lại nhiều lần, tức là nếu thực hiện nhiều lần, kết quả sẽ tương tự nhau. Do đó, lựa chọn B là chính xác.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu 5: Giá trị khoa học (validity) của một phương pháp đo lường là gì?

A. Mức độ nhất quán của phương pháp đo lường khi lặp lại nhiều lần.

B. Mức độ phức tạp của phương pháp đo lường.

C. Mức độ chính xác và phù hợp của phương pháp đo lường với phạm trù cần nghiên cứu.

D. Mức độ dễ sử dụng của phương pháp đo lường.

Answer explanation

Giá trị khoa học (validity) của phương pháp đo lường là mức độ chính xác và phù hợp với phạm trù nghiên cứu. Đáp án C đúng vì nó nhấn mạnh tính chính xác và sự liên quan của phương pháp đến mục tiêu nghiên cứu.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu 6: Chỉ số phản ánh (Reflective Indicator) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá các khía cạnh khác nhau của một phạm trù.

B. Kết hợp các chỉ số để tạo ra một chỉ số tổng hợp.

C. Phân loại các đối tượng nghiên cứu theo nhóm.

D. Diễn đạt bản chất của một phạm trù.

Answer explanation

Chỉ số phản ánh (Reflective Indicator) được sử dụng để diễn đạt bản chất của một phạm trù, giúp hiểu rõ hơn về các đặc điểm và yếu tố liên quan đến phạm trù đó.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Câu 7: Thang đo nào dưới đây có gốc '0 có ý nghĩa' (true zero)?

A. Thang định danh (Nominal Scale)

B. Thang thứ bậc (Ordinal Scale)

C. Thang khoảng (Interval Scale)

D. Thang tỷ lệ (Ratio Scale)

Answer explanation

  • Thang định danh (Nominal Scale)

    • Dùng để phân loại đối tượng mà không có thứ tự hoặc giá trị định lượng.

    • Ví dụ: Giới tính (Nam - Nữ), loại phương tiện (Ô tô - Xe máy - Xe đạp).

  • Thang thứ bậc (Ordinal Scale)

    • Sắp xếp đối tượng theo thứ tự, nhưng không xác định được khoảng cách giữa các mức.

    • Ví dụ: Mức độ hài lòng (Không hài lòng - Trung bình - Hài lòng).

    • Thang khoảng (Interval Scale): Có khoảng cách giữa các giá trị đo lường nhưng không có gốc 0 tuyệt đối.

    • Ví dụ: Nhiệt độ (°C hoặc °F) – 0°C không phải là "không có nhiệt độ", mà chỉ là một điểm trong thang đo.

      Thang tỷ lệ (Ratio Scale)

    • tất cả đặc điểm của thang khoảng, nhưng có điểm 0 tuyệt đối, nghĩa là không có thuộc tính đó.

    • Ví dụ:

      • Chiều cao: 0 cm nghĩa là không có chiều cao.

      • Thu nhập: 0 đồng nghĩa là không có tiền.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?