
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH BUỔI 6 - XÂY DỰNG
Authored by Thuan Hoang
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
39 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
パネル型枠(パネルかたわく)
Cốp pha dạng tấm panel
Nhãn thông tin cốt thép
Gối kê thanh chịu lực
Nút nhựa đầu cốt thép
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
せき板(せきいた)
Ván ép (ván khuôn)
Cốp pha dạng tấm panel
Nhãn thông tin cốt thép
Gối kê thanh chịu lực
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
桟木(さんぎ)
Thanh giằng gỗ
Ván ép (ván khuôn)
Cốp pha dạng tấm panel
Nhãn thông tin cốt thép
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
支保工(しほこう)
Hệ chống đỡ cốp pha
Thanh giằng gỗ
Ván ép (ván khuôn)
Cốp pha dạng tấm panel
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
フォームタイ
Thanh định hình (form tie)
Hệ chống đỡ cốp pha
Thanh giằng gỗ
Ván ép (ván khuôn)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
丸セパレーター(まるセパレーター)
Thanh phân cách tròn (Sepa)
Thanh định hình (form tie)
Hệ chống đỡ cốp pha
Thanh giằng gỗ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Pコン
Đầu bịt nhựa cho sepa
Thanh phân cách tròn (Sepa)
Thanh định hình (form tie)
Hệ chống đỡ cốp pha
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?