
Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
Other
9th - 12th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
excited
/ɪkˈsaɪtɪd/ adj - hào hứng
/ˈhɑːpɪ/ adj - vui vẻ
/ˈsæd/ adj - buồn
/ˈbɔːrɪŋ/ adj - nhàm chán
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ noun - cá nhân
/ˈɪndɪvɪdʒuəl/ noun - một nhóm
/ˈɪndɪvɪdʒuəl/ noun - một tổ chức
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ noun - một sản phẩm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
takeaway container
/ˈteɪkəweɪ kənˈteɪnə(r)/ noun - hộp đựng đồ mang đi
/ˈteɪkəweɪ kənˈteɪnə(r)/ noun - hộp đựng thức ăn
/ˈteɪkəweɪ kənˈteɪnə(r)/ noun - đồ ăn nhanh
/ˈteɪkəweɪ kənˈteɪnə(r)/ noun - đồ uống mang đi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
demand
/dɪˈmɑːnd/ verb/noun - yêu cầu, nhu cầu
/dɪˈmænd/ noun - sự từ chối
/dɪˈmɑːnd/ verb - yêu cầu một cái gì đó
/dɪˈmænd/ noun - sự cung cấp
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
training
/ˈtreɪnɪŋ/ noun - việc luyện tập
/ˈtrænɪŋ/ noun - sự chuẩn bị
/ˈtreɪnɪŋ/ verb - dạy học
/ˈtrænɪŋ/ noun - sự phát triển
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
respect
/rɪˈspekt/ noun - sự tôn trọng
/rɪˈspɛkt/ verb - để tôn trọng
/rɪˈspɛkt/ noun - sự khinh thường
/rɪˈspɛkt/ noun - sự châm biếm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ noun - ứng dụng
/ˈæplɪˌkeɪʃn/ noun - ứng dụng phần mềm
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ noun - đơn xin
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ noun - ứng dụng di động
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?