Search Header Logo

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 _phần 2·

Authored by 장나리 장나리

World Languages

Professional Development

Used 17+ times

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 _phần 2·
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“주말” nghĩa là gì?

giữa tuần

kỳ nghỉ

cuối tuần

giờ học

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“công ty” trong tiếng Hàn là gì?

병원

학교

회사

우체국

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“샤워하다” nghĩa là gì?

cạo râu

rửa tay

tắm vòi sen

gội đầu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“tổ chức tiệc” trong tiếng Hàn là gì?

밥을 하다

파티를 하다

청소하다

집에 가다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“배우다” nghĩa là gì?

dạy

học

đọc

viết

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“nhật ký” trong tiếng Hàn là gì?

수첩

일기

시험지

잡지

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“피곤하다” nghĩa là gì?

đói

mệt mỏi

lo lắng

vui vẻ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?