tiếng anh

tiếng anh

12th Grade

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

IC3 Spark GS6 LV1 BÀI 5

IC3 Spark GS6 LV1 BÀI 5

12th Grade - University

24 Qs

Unit 15 & 16 - 600 essential TOEIC words

Unit 15 & 16 - 600 essential TOEIC words

KG - University

24 Qs

subject and verb agreement

subject and verb agreement

12th Grade

27 Qs

G12_ASEAN

G12_ASEAN

12th Grade

22 Qs

Vocab test - Reading

Vocab test - Reading

11th Grade - University

25 Qs

New round Up 3. Unit 4

New round Up 3. Unit 4

KG - Professional Development

25 Qs

VOCAB UNIT 2 - REVISION

VOCAB UNIT 2 - REVISION

12th Grade

25 Qs

TOEIC - 600 EST UNIT 3 4

TOEIC - 600 EST UNIT 3 4

2nd Grade - University

24 Qs

tiếng anh

tiếng anh

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Easy

Created by

Bảo Gia

Used 4+ times

FREE Resource

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

turn up là gì

Cụm động từ 'turn up' có nghĩa là xuất hiện hoặc tăng âm lượng.
'Turn up' có nghĩa là đi ngủ.
Cụm động từ 'turn up' có nghĩa là giảm âm lượng.
'Turn up' là một loại nhạc cụ.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

give up là gì

Giữ lại.
Chấp nhận.
Tiếp tục.
Từ bỏ.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

go on là gì

'Go on' nghĩa là bắt đầu.
'Go on' nghĩa là tiếp tục.
'Go on' nghĩa là dừng lại.
'Go on' nghĩa là nghỉ ngơi.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

find out là gì

'Find out' có nghĩa là phát hiện hoặc tìm ra.
'Find out' có nghĩa là giữ bí mật.
'Find out' có nghĩa là làm mất đi.
'Find out' có nghĩa là bỏ lỡ một điều gì đó.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

pick up là gì

'Pick up' có nghĩa là 'đi bộ'
'Pick up' có nghĩa là 'ngồi xuống'
'Pick up' có nghĩa là 'nhặt lên' hoặc 'đón'.
'Pick up' có nghĩa là 'nói chuyện'

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

break down là gì

Break down có nghĩa là xây dựng lại.
Break down là một loại máy móc.

'Break down' có nghĩa là hỏng hóc, suy sụp

Break down có nghĩa là nghỉ ngơi.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

look after là gì

Look after có nghĩa là bỏ mặc.
Look after có nghĩa là ăn uống.
Look after có nghĩa là đi dạo.
'Look after' có nghĩa là chăm sóc.

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?