Search Header Logo

Từ vựng bài 6

Authored by HLinh KL22C

Other

Professional Development

Used 1+ times

Từ vựng bài 6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ "du lịch" trong tiếng Hàn là gì?

운동하다

여행하다

수영하다

쇼핑하다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cấu trúc nào dùng để rủ rê người khác cùng làm gì đó?

-았/었

-고

-(으)ㅂ시다

-지 않다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ “어떤” có nghĩa là gì?

bao nhiêu

cái nào

cái gì

(thế) nào

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "gặp bạn"?

책을 읽다

친구를 만나다

외식하다

영화를 보다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Hôm qua tôi đã đi du lịch Hàn Quốc" dịch sang tiếng Hàn là gì?

어제 한국에 여행합시다.

어제 한국에 여행해요.

어제 한국에 여행했어요.

어제 한국에 여행갈 거예요.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Trợ từ nào mang nghĩa “và” được dùng giữa hai danh từ hoặc động từ?

-에

-도

-하고

-에서

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Trong các từ sau, từ nào chỉ hoạt động giải trí?

운동을 하다

수영을 하다

영화를 보다

공부를 하다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?