QTlog chương 6

QTlog chương 6

Professional Development

50 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

LSĐ 551 - 600

LSĐ 551 - 600

Professional Development

50 Qs

SP BO TRO KTPBHRR 2020

SP BO TRO KTPBHRR 2020

Professional Development

53 Qs

KST Final II

KST Final II

University - Professional Development

52 Qs

Phương pháp kí hiệu và đường chuyển động

Phương pháp kí hiệu và đường chuyển động

Professional Development

51 Qs

Quizz lãnh đạo 1

Quizz lãnh đạo 1

Professional Development

50 Qs

quiz 8

quiz 8

Professional Development

51 Qs

Advanced PT Course Theory Exam

Advanced PT Course Theory Exam

Professional Development

50 Qs

[TFS NEW BA] CLEANSING/ SUNCARE/ MASK

[TFS NEW BA] CLEANSING/ SUNCARE/ MASK

Professional Development

52 Qs

QTlog chương 6

QTlog chương 6

Assessment

Quiz

Professional Development

Professional Development

Practice Problem

Hard

Created by

TTrang KN

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch vụ khách hàng trong logistics được hiểu là gì?

Hoạt động bán hàng đơn thuần

Chuỗi các hoạt động đáp ứng nhu cầu đặt hàng đến giao nhận hàng cho khách

Vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho

Quản lý kho bãi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đặc điểm nổi bật của dịch vụ khách hàng trong logistics là gì?

Tính hữu hình và có thể lưu trữ

Tính vô hình, đồng thời sản xuất và tiêu dùng cùng lúc

Không liên quan đến khách hàng

Là một sản phẩm vật chất

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vai trò của dịch vụ khách hàng trong logistics không bao gồm?

Là triết lý kinh doanh bao trùm toàn bộ hoạt động doanh nghiệp

Là thước đo kết quả thực hiện hoạt động logistics

Là hoạt động đơn thuần, không ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh

Tạo ra sự trung thành và lợi nhuận dài hạn cho doanh nghiệp

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Yếu tố nào dưới đây không phải là thành phần cấu thành dịch vụ khách hàng?

Thời gian giao hàng

Độ tin cậy dịch vụ

Giá thành sản phẩm

Thông tin truyền đạt chính xác

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chỉ tiêu nào dùng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng với dịch vụ?

Tỷ lệ thiếu hàng (Stockout Frequency)

Tốc độ cung ứng (Speed)

Mức tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng (Customer Service Standards)

Chi phí vận chuyển

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phân loại dịch vụ khách hàng theo đặc trưng tính chất không bao gồm nhóm nào?

Dịch vụ kỹ thuật hoàn thiện sản phẩm

Dịch vụ tổ chức kinh doanh

Dịch vụ quảng cáo sản phẩm

Dịch vụ bốc xếp, vận chuyển và gửi hàng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoạt động nào thuộc giai đoạn trước giao dịch trong dịch vụ khách hàng?

Lắp đặt, bảo hành, sửa chữa sản phẩm

Giải quyết khiếu nại và trả lại hàng

Xây dựng chính sách dịch vụ khách hàng

Thực hiện giao hàng đặc biệt

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?