
Quiz về nghĩa của từ vựng
Authored by Quang Tho Diep
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
34 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
(1위를 차지하다 nghĩa là gì?
Đạt điểm tuyệt đối
Chiếm hạng…
Đứng đầu bảng xếp hạng
Bị loại khỏi cuộc thi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가방을 메다 nghĩa là gì?
Đeo túi
Gánh vác trách nhiệm
Đeo balo
Mua vali mới
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가설을 제기하다 nghĩa là gì?
Đưa ra lời nhận xét
Đưa ra giả thuyết
Phản biện
Không đồng tình
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
갈피를 못 잡다 nghĩa là gì?
Không xác định được phương hướng
Mất thăng bằng
Đau đầu
Giao động
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
결론을 내리다 nghĩa là gì?
Phê phán
Dừng lại
Đưa ra kết luận
Tự quyết định
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
경쟁이 심하다 nghĩa là gì?
Ganh đua lành mạnh
Cạnh tranh khốc liệt
Không có đối thủ
Dễ dàng vượt qua
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
과언이 아니다 nghĩa là gì?
Nói lố
Không phải là nói quá / Không hề quá lời
Gây hiểu nhầm
Lời nói dối
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?