
Quiz về Từ vựng Tiếng Anh 11 - Global Warming
Authored by Midoriya Izuku
Other
11th Grade
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
43 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Khái niệm 'Global warming' có nghĩa là gì?
Sự nóng lên toàn cầu
Sự lạnh đi toàn cầu
Sự thay đổi khí hậu
Sự ô nhiễm môi trường
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Atmosphere' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Môi trường
Bầu trời
Không khí
Khí quyển
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Carbon dioxide' có nghĩa là gì?
Khí metan
Khí nitơ
Khí oxy
Khí cacbonic
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Deforestation' có nghĩa là gì?
Sự bảo tồn rừng
Sự trồng rừng
Sự phá rừng
Sự phát triển rừng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Emission' có nghĩa là gì?
Sự hấp thụ
Sự phát ra
Sự tiêu thụ
Sự chuyển hóa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Fossil fuel' có nghĩa là gì?
Nhiên liệu hóa thạch
Nhiên liệu sinh học
Nhiên liệu tái tạo
Nhiên liệu hóa học
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Pollutant' có nghĩa là gì?
Chất gây ô nhiễm
Chất dinh dưỡng
Chất bảo vệ
Chất khử trùng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?