Search Header Logo

GS11 U1

Authored by Chánh Nguyễn

English

11th Grade

Used 1+ times

GS11 U1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

75 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Long time no see (expression)

Lâu không gặp lại

Thời gian dài không thấy

Đã lâu không xem

Đã lâu không nói

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Fit (adj)

Rộng rãi

Vừa vặn, phù hợp

Chật chội

Lỏng lẻo

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Healthy (adj)

Yếu ớt

Ốm yếu

Khỏe mạnh

Bệnh tật

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Work out (phrasal verb)

Làm việc ngoài giờ

Tập luyện

Giải quyết vấn đề

Tính toán

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Fast food (noun)

Đồ ăn nhanh

Thực phẩm tươi sống

Đồ ăn chậm

Món ăn truyền thống

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Stay up late (expression)

Ngủ sớm

Thức khuya

Đi ngủ muộn

Ngủ nướng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Life lesson (noun)

Bài học cuộc sống

Giờ học về cuộc sống

Bài giảng cuộc đời

Sách giáo khoa về cuộc sống

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?