Search Header Logo

học tủ từ vựng buổi 1.1 phần 2 (10/7/2025)

Authored by Quang Trần

English

12th Grade

Used 1+ times

học tủ từ vựng buổi 1.1 phần 2 (10/7/2025)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ: privacy (danh từ) /ˈprɪvəsi/

sự riêng tư

lòng trung thành

bị hạn chế

nổi loạn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ: rigid (tính từ) /ˈrɪdʒɪd/

cứng nhắc, nghiêm ngặt

quyền truy cập, lối vào

sự hiểu biết, thấu hiểu

tạo ra, xây dựng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ: tense (tính từ) /tens/

lẫn nhau, chung

căng thẳng, lo âu

gia đình nhiều thế hệ

bị bỏ bê, bị xem nhẹ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ: misunderstanding (danh từ) /ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/

sự hiểu lầm

sự thịnh vượng

sự thư giãn

vô trách nhiệm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ: bridge (động từ) /brɪdʒ/

thu hẹp

tạo ra, xây dựng

sự phản đối

đánh giá, định giá

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ: forge (động từ) /fɔːdʒ/

bị hạn chế

tạo ra, xây dựng

không chú ý, lơ đễnh

sự chuẩn bị

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ: understanding (danh từ) /ˌʌndərˈstændɪŋ/

sự hiểu biết, thấu hiểu

táo bạo, dũng cảm

sự oán giận, sự bực tức

lòng biết ơn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?