Search Header Logo

Bài Tập Nhận Diện Nguyên Liệu

Authored by Hải Phong Thiên Lan 海風天藍

Others

University

Used 1+ times

Bài Tập Nhận Diện Nguyên Liệu
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hình ảnh trên là nguyên liệu nào?

金針菇 (jīnzhēngū)

青蔥段 (qīngcōngduàn)

南瓜 (nánguā)

木耳 (mù’ěr)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hình ảnh trên là nguyên liệu nào?

洋芋 (yángyù)

地瓜 (dìguā)

冬瓜 (dōngguā)

玉米 (yùmǐ)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hình ảnh trên là nguyên liệu nào?

年糕 (niángāo)

百頁豆腐 (bǎiyè dòufu)

麥麩 (màifū)

洋蔥 (yángcōng)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hình ảnh trên là nguyên liệu nào?

牛蒡 (niúbàng)

海帶芽 (hǎidàiyá)

青江菜 (qīngjiāngcài)

鴻禧菇 (hóngxǐgū)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hình ảnh trên là nguyên liệu nào?

大白菜 (dàbáicài)

高麗菜 (gāolìcài)

油菜 (yóucài)

洋蔥 (yángcōng)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hình ảnh trên là nguyên liệu nào?

白蘿蔔 (báiluóbo)

紅蘿蔔 (hóngluóbo)

冬瓜 (dōngguā)

洋芋 (yángyù)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hình ảnh trên là nguyên liệu nào?

牛蒡 (niúbàng)

麥麩 (màifū)

蒟蒻 (jǔruò)

南瓜 (nánguā)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?