
NGỮ PHÁP BÀI 5
Authored by MY MY
World Languages
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
本日は女性__、入場無料です。
Answer explanation
✅「に限り」= chỉ áp dụng cho một nhóm đối tượng cụ thể. ✖「に限って」= đúng lúc thì lại… ✖「に限らず」= không chỉ mà còn… (ngược nghĩa). ✖「にわたって」= trải dài trong phạm vi thời gian/khu vực. 📘 Dịch: Hôm nay, chỉ riêng phụ nữ được vào cửa miễn phí.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
私が知っている__、彼はそんなこと言わなかった。
Answer explanation
✅「限りでは」= trong phạm vi thông tin biết được. ✖「に限って」= phán đoán đặc biệt/tin tưởng. ✖「に限り」= không dùng để nêu thông tin cá nhân. ✖「限りは」= chừng nào còn. 📘 Dịch: Trong phạm vi tôi biết thì anh ấy không hề nói điều đó.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
日本にいる__、日本語を使って生活したい。
Answer explanation
✅「限りは」= chừng nào còn… ✖「に限って」= không mang nghĩa điều kiện. ✖「限りでは」= dùng với thông tin đã biết. ✖「に限り」= ngoại lệ/giới hạn. 📘 Dịch: Chừng nào còn ở Nhật, tôi muốn sống bằng tiếng Nhật.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
あの人に__、そんなひどいことを言うはずがない。
Answer explanation
✅「に限って」= dùng khi tin tưởng đặc biệt. ✖「にわたって」= trải dài thời gian/khu vực. ✖「にあたって」= nhân dịp. ✖「において」= tại/ở (vị trí). 📘 Dịch: Riêng người đó thì không thể nào nói điều tồi tệ như vậy.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
試験中____、スマホが鳴り出した。
Answer explanation
✅「に限って」= đúng lúc không mong đợi thì xảy ra. ✖「限りでは」= trong phạm vi thông tin. ✖「限りは」= điều kiện. ✖「に際して」= nhân dịp quan trọng. 📘 Dịch: Chỉ đúng lúc đang thi thì điện thoại lại reo lên.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
会員__、このサービスをご利用いただけます。
Answer explanation
✅「に限り」= chỉ áp dụng cho thành viên. ✖「に限らず」= không chỉ mà còn. ✖「に際して」「にあたって」= dịp bắt đầu, không phù hợp. 📘 Dịch: Dịch vụ này chỉ dành riêng cho hội viên sử dụng.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
私の知る__、彼は遅刻したことがない。
Answer explanation
✅「限りでは」= theo như tôi biết. ✖「にわたって」= trải dài. ✖「を通じて」= thông qua. ✖「に限り」= ngoại lệ. 📘 Dịch: Theo như tôi biết, anh ấy chưa từng đi trễ.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?