
Từ vựng và cụm từ trong truyện 'Felix scares himself'
Authored by MS THANH
English
12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng Việt: Explore
khám phá
ngủ
ăn
chạy
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng Việt: Felix scares himself
tự dọa/ tự sợ bản thân
Felix làm bạn với chính mình
Felix giúp đỡ bản thân
Felix tự thưởng cho mình
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng Việt: herd
đàn (voi)
cái bàn
con mèo
ngọn núi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng Việt: see
nhìn thấy
nghe thấy
chạm vào
ngửi thấy
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng Việt: pink bird
hồng hạc
chim sẻ
chim cánh cụt
chim đại bàng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng Việt: think
nghĩ
chạy
ăn
uống
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch sang tiếng Việt: shadow
bóng dài
ánh sáng
mặt trời
cây cối
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?