
Kiểm tra từ vựng lớp 6 UNIT 1
Authored by ngocha tran
Other
6th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "activity" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hoạt động
Nghỉ ngơi
Thức ăn
Đồ chơi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là "nghệ thuật" trong tiếng Anh?
Art
Sport
Science
Music
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Boarding school" là loại trường như thế nào?
Trường học sinh chỉ học ban ngày
Trường nội trú
Trường mẫu giáo
Trường đại học
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "classmate" dùng để chỉ ai?
Giáo viên
Bạn cùng lớp
Bố mẹ
Bác sĩ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cái gì giúp bạn xác định phương hướng?
Ruler
Compass
Eraser
Book
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "creative" có nghĩa là gì?
Sáng tạo
Lười biếng
Nhanh nhẹn
Chăm chỉ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Equipment" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trang thiết bị
Thức ăn
Quần áo
Đồ chơi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?