Search Header Logo

Korean and Vietnamese Cultural Terms

Authored by Wayground Content

World Languages

University

Used 1+ times

Korean and Vietnamese Cultural Terms
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

햇과일

Hoa quả mới

Trái cây cũ

Rau củ tươi

Thực phẩm chế biến sẵn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

새해 복 많이 받으세요

Chúc năm mới nhiều hạnh phúc

Chúc bạn sức khỏe

Chúc bạn thành công

Chúc bạn bình an

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

올 한 해도 건강하세요

Chúc mạnh khỏe cả năm

Chúc bạn một ngày tốt lành

Chúc bạn thành công trong mọi việc

Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

견과류

Các loại trái quả, hạt phơi khô

Thực phẩm chế biến từ sữa

Thịt và các sản phẩm từ thịt

Rau củ tươi sống

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

씨름

Đấu vật

Karate

Judo

Taekwondo

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

연날리기

Thả diều

Chơi bóng đá

Đá cầu

Nhảy dây

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

곱다

Đẹp, tao nhã

Xấu, thô kệch

Bình thường, không nổi bật

Tối tăm, u ám

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?