
BÀI 20-HSK 4
Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined
World Languages
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
41 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
人格
Answer explanation
人格_/_réngé _/_(Nhân cách)VD:_他的人格非常正直。 tā de réngé fēicháng zhèngzhí. Tính cách của anh ấy rất chính trực.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
乞丐
Answer explanation
乞丐_/_qǐgài _/_(người ăn xin)VD:_这个乞丐怪可怜的。 zhège qǐgài guài kělián de. Người ăn xin này thật đáng thương.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
可怜
Answer explanation
可怜_/_kělián _/_(Đáng thươgn)VD:_这个乞丐怪可怜的。 zhège qǐgài guài kělián de. Người ăn xin này thật đáng thương.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
只
Answer explanation
只_/_zhī _/_(Chỉ một)VD:_他只喝咖啡,不喝茶。 tā zhǐ hē kāfēi, bù hē chá. Anh ấy chỉ uống cà phê, không uống trà.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
女主人
Answer explanation
女主人_/_nǚzhǔrén _/_(Nữ chủ nhân)VD:_我们藉故向女主人提请,要求进去摘一些桑叶养蚕 Wǒmen jígù xiàng nǚ zhǔrén tíqǐng, yāoqiú jìnqù zhāi yīxiē sāng yè yǎng cán Chúng tôi xin phép bà chủ và xin vào nhà hái ít lá dâu về nuôi tằm.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
砖
Answer explanation
砖_/_zhuān _/_(gạch)VD:_他搬起了一块砖。 tā bān qǐle yīkuài zhuān. Anh ấy nhấc lên một hòn gạch.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
情愿
Answer explanation
情愿_/_qíngyuàn _/_(Tình nguyện)VD:_她情愿学习中文。 tā qíngyuàn xuéxí zhōngwén. Cô ấy tự nguyện học tiếng Trung.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?